Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang PGK

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Kina Papua New Guinean 2.62552455 PGK
+1.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K2.58416676 Hiện tại K2.62552455 Cao nhất K2.6306838
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62552455 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029213 PGK
+1.13%
7 ngày qua
+0.013805 PGK
+0.53%
30 ngày qua
-0.008589 PGK
-0.33%
1 năm qua
+0.072605 PGK
+2.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.47964318
Hôm nay
2.62552455
Cao nhất
2.68275508
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.21%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.59568007 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89955251 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49539744 – 2.06779655 PGK
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.99263264 PGK
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.88972478 – 2.13741822 PGK
Năm biến động +10.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.15386863 PGK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.05121577 – 2.28392553 PGK
BAM tăng giá +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.39559056 PGK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.08656232 – 2.6011555 PGK
Năm biến động +18.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.59568007 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.52892808 – 2.68275508 PGK
Năm ổn định +2.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.