Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BAM

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.38087627 BAM
-1.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.3801293 Hiện tại KM0.38087627 Cao nhất KM0.38697193
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38087627 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004286 BAM
-1.11%
7 ngày qua
-0.002013 BAM
-0.53%
30 ngày qua
+0.001242 BAM
+0.33%
1 năm qua
-0.010832 BAM
-2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.37275114
Hôm nay
0.38087627
Cao nhất
0.40328383
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.26%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.52769317 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52769317 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48360657 – 0.66871854 BAM
Năm biến động +6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50222169 BAM
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.46785416 – 0.52917759 BAM
Năm biến động -9.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46458695 BAM
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.43784265 – 0.48751575 BAM
PGK giảm giá -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41900964 BAM
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.38444453 – 0.47925719 BAM
Năm biến động -15.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38531375 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37275114 – 0.39542445 BAM
Năm ổn định -2.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.