Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang TWD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Đài Loan mới 18.48388715 TWD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$18.47330969 Hiện tại NT$18.48388715 Cao nhất NT$18.53578255
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.48388715 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01044 TWD
-0.06%
7 ngày qua
-0.088926 TWD
-0.48%
30 ngày qua
-0.257809 TWD
-1.38%
1 năm qua
+0.205968 TWD
+1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
18.07824749
Hôm nay
18.48388715
Cao nhất
19.18467136
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
+1.92%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+2.16%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.80048006 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.01685055 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.30989874 – 16.78045691 TWD
BAM tăng giá +4.20%
2023
Tỷ giá trung bình 17.23021189 TWD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
16.391633 – 17.94927018 TWD
BAM tăng giá +3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 17.76242286 TWD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
17.15622018 – 18.30921678 TWD
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 17.98357485 TWD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
16.89617653 – 19.1438411 TWD
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.80048006 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.44412795 – 19.18467136 TWD
Năm ổn định -1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.