Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang BAM
Cập nhật
1
TWD
=
0.05410117
BAM
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = KM0.05410117 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = NT$18.48388715 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.0539497
Hiện tại
KM0.05410117
Cao nhất
KM0.05413215
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05410117 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000031 BAM
+0.06%
7 ngày qua
+0.000259 BAM
+0.48%
30 ngày qua
+0.000744 BAM
+1.39%
1 năm qua
-0.00061 BAM
-1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.05212495 Hôm nay
0.05410117 Cao nhất
0.0553151
0.05212495 Hôm nay
0.05410117 Cao nhất
0.0553151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06245757 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06245757 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05959313
–
0.06531722
BAM
TWD giảm giá
-4.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05806954 BAM
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.05571257
–
0.06100673
BAM
TWD giảm giá
-3.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0563135 BAM
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0546173
–
0.0582879
BAM
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05565295 BAM
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.05223612
–
0.05918499
BAM
Năm biến động
-7.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05319553 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05212495
–
0.0542178
BAM
Năm ổn định
+1.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.