728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang USD
Cập nhật
1
BAM
=
0.58113553
USD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = $0.58113553 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = KM1.720769 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.58113553
Hiện tại
$0.58113553
Cao nhất
$0.58216841
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58113553 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001414 USD
-0.24%
7 ngày qua
-0.004944 USD
-0.84%
30 ngày qua
-0.011231 USD
-1.90%
1 năm qua
-0.018985 USD
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.57985233 Hôm nay
0.58113553 Cao nhất
0.61222516
0.57985233 Hôm nay
0.58113553 Cao nhất
0.61222516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59225594 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53888372 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48862887
–
0.58671501
USD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55322388 USD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.53539467
–
0.57541174
USD
BAM tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55337194 USD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.5306805
–
0.57309021
USD
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57782634 USD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.52111153
–
0.60530233
USD
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59225594 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57985233
–
0.61222516
USD
BAM giảm giá
-3.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.