Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang AFN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Afghani Afghanistan 32.250003 AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋31.9999955 Hiện tại ؋32.250003 Cao nhất ؋32.250003
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.250003 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.250008 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+0.500004 AFN
+1.57%
30 ngày qua
-0.249997 AFN
-0.77%
1 năm qua
-1.797802 AFN
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
30.9999985
Hôm nay
32.250003
Cao nhất
34.6699955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 45.00323676 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.00323676 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.657591 – 52.767851 AFN
Năm biến động -15.66%
2023
Tỷ giá trung bình 41.35822411 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
34.3605475 – 45.749998 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 35.2482047 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
32.544791 – 37.6266485 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 34.86687279 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
32.623679 – 39.271245 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.13466862 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.9999985 – 33.4999985 AFN
Năm ổn định -2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.