728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang BDT
Cập nhật
1
BBD
=
61.6012045
BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ৳61.6012045 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.01623345 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳61.5670715
Hiện tại
৳61.6012045
Cao nhất
৳61.6012045
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.6012045 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012666 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.17944 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.372814 BDT
-0.60%
1 năm qua
+0.692053 BDT
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
60.61765 Hôm nay
61.6012045 Cao nhất
61.9740185
60.61765 Hôm nay
61.6012045 Cao nhất
61.9740185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.4005055 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.65955705 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.6710605
–
53.1890275
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
54.01581765 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
51.5795985
–
55.419764
BDT
BBD tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
57.72264081 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
54.6320595
–
60.0829995
BDT
BBD tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
60.90832015 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
59.7533875
–
61.933425
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.4005055 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.6923935
–
61.9740185
BDT
Năm ổn định
+0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.