Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang BZD
Cập nhật
1
BBD
=
1.005821
BZD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = BZ$1.005821 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $0.99421269 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
BZ$1.005663
Hiện tại
BZ$1.005821
Cao nhất
BZ$1.0062205
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.005821 BZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000796 BZD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000111 BZD
-0.01%
30 ngày qua
-0.005313 BZD
-0.53%
1 năm qua
-0.000513 BZD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.997844 Hôm nay
1.005821 Cao nhất
1.0136235
0.997844 Hôm nay
1.005821 Cao nhất
1.0136235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.00776864 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00776864 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9959565
–
1.017656
BZD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00729956 BZD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.9937385
–
1.017223
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00755346 BZD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.998764
–
1.017075
BZD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00463785 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.9889135
–
1.0201665
BZD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00545693 BZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.997844
–
1.0136235
BZD
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.