728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang BZD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Belize 0.11193014 BZD
-1.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.11169724 Hiện tại BZ$0.11193014 Cao nhất BZ$0.11321456
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11193014 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001332 BZD
-1.17%
7 ngày qua
-0.004171 BZD
-3.59%
30 ngày qua
-0.006594 BZD
-5.56%
1 năm qua
+0.002219 BZD
+2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10763686
Hôm nay
0.11193014
Cao nhất
0.11909529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-5.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11517822 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10028105 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0942151 – 0.10524712 BZD
MXN tăng giá +5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11377358 BZD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.10331336 – 0.12061835 BZD
Năm biến động +15.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11062383 BZD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.0962561 – 0.12316028 BZD
Năm biến động -19.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10483255 BZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.096178 – 0.11242884 BZD
Năm biến động +15.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11517822 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11051283 – 0.11909529 BZD
Năm ổn định +0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.