Tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang JPY

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Yên Nhật 78.7385 JPY
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥78.5830625 Hiện tại ¥78.7385 Cao nhất ¥78.85
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.7385 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.100092 JPY
-0.13%
7 ngày qua
+0.0115 JPY
+0.01%
30 ngày qua
-1.31975 JPY
-1.65%
1 năm qua
+4.784 JPY
+6.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
73.50375
Hôm nay
78.7385
Cao nhất
81.9275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 79.16900143 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.73061338 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.836375 – 75.061 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 70.26314001 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
63.89025 – 75.84208334 JPY
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 75.73292478 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
70.3455 – 80.80078572 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 74.82209908 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
70.3695 – 79.15270589 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.16900143 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
76.15175 – 81.9275 JPY
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.