Tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang KRW
Cập nhật
1
BBD
=
677.5809975
KRW
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₩677.5809975 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = $0.00147584 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩677.5809975
Hiện tại
₩677.5809975
Cao nhất
₩680.586395
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
677.5809975 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-1.145432 KRW
-0.17%
7 ngày qua
-0.185945 KRW
-0.03%
30 ngày qua
-11.079003 KRW
-1.61%
1 năm qua
-24.494003 KRW
-3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
669.82457 Hôm nay
677.5809975 Cao nhất
779.726353
669.82457 Hôm nay
677.5809975 Cao nhất
779.726353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 723.35327919 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
645.86253804 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
593.4515925
–
722.3
KRW
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
652.80584205 KRW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
610.5386335
–
680.0117115
KRW
BBD tăng giá
+2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
681.70765105 KRW
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
647.27
–
739.1671715
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
710.79418498 KRW
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
675.0649205
–
743.5342955
KRW
BBD giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
723.35327919 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
669.82457
–
779.726353
KRW
Năm biến động
-6.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.