Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang LKR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Sri Lanka 165.5378795 LKR
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨165.511036 Hiện tại ₨165.5378795 Cao nhất ₨165.6012325
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.5378795 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.271388 LKR
+0.16%
7 ngày qua
+0.92349 LKR
+0.56%
30 ngày qua
+0.663581 LKR
+0.40%
1 năm qua
+14.155294 LKR
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
150.6386445
Hôm nay
165.5378795
Cao nhất
172.6968315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 164.21379973 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.07532311 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
100.504629 – 184.481605 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 164.21379973 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
145.137549 – 184.197242 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 150.90796772 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
144.8442095 – 162.4010375 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 150.36949554 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
146.5350035 – 155.071552 LKR
BBD tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.0739533 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
153.7092825 – 172.6968315 LKR
Năm biến động +6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.