Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang MUR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Mauritius 23.8050005 MUR
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨23.729999 Hiện tại ₨23.8050005 Cao nhất ₨23.8050005
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.8050005 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.070001 MUR
+0.29%
7 ngày qua
-0.024999 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.386667 MUR
+1.65%
1 năm qua
+0.974999 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
22.5149985
Hôm nay
23.8050005
Cao nhất
24.1050015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.47560839 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.12099248 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.3000005 – 23.1973535 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 22.55021262 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
21.7764665 – 23.5759135 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 23.09382999 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
21.134999 – 23.8750015 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 22.8896201 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
21.86 – 23.775001 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.47560839 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.545 – 24.1050015 MUR
BBD tăng giá +2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.