728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang NOK
Cập nhật
1
BBD
=
4.7941755
NOK
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = kr4.7941755 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $0.20858644 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr4.7472865
Hiện tại
kr4.7941755
Cao nhất
kr4.7941755
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7941755 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.034093 NOK
+0.72%
7 ngày qua
+0.070375 NOK
+1.49%
30 ngày qua
+0.111076 NOK
+2.37%
1 năm qua
-0.198697 NOK
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
4.5829555 Hôm nay
4.7941755 Cao nhất
5.12675
4.5829555 Hôm nay
4.7941755 Cao nhất
5.12675
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.37717373 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.80824925 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
4.2866065
–
5.44209
NOK
Năm biến động
+10.81%
2023
Tỷ giá trung bình
5.28100045 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
4.896435
–
5.608017
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
5.37717373 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.0866175
–
5.720645
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.19519851 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.882414
–
5.7379
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.77700563 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.5829555
–
5.0575325
NOK
BBD giảm giá
-4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.