Tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang PLN
Cập nhật
1
BBD
=
1.928791
PLN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = zł1.928791 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.51845949 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł1.9197485
Hiện tại
zł1.928791
Cao nhất
zł1.929102
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.928791 PLN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007068 PLN
+0.37%
7 ngày qua
+0.029068 PLN
+1.53%
30 ngày qua
+0.055029 PLN
+2.94%
1 năm qua
+0.111305 PLN
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.743359 Hôm nay
1.928791 Cao nhất
1.929102
1.743359 Hôm nay
1.928791 Cao nhất
1.929102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.22913482 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22913482 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.9676855
–
2.5024385
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
2.09893559 PLN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.9451125
–
2.2402305
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.99083043 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.9013805
–
2.303675
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87872748 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.78866
–
2.0818965
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85216195 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.743359
–
1.929102
PLN
BBD tăng giá
+7.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.