728x90 / 970x90

Tỷ giá Euro sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang PLN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Zloty Ba Lan 4.37326238 PLN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất zł4.3667083 Hiện tại zł4.37326238 Cao nhất zł4.37873445
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.37326238 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000723 PLN
+0.02%
7 ngày qua
+0.024074 PLN
+0.55%
30 ngày qua
+0.032 PLN
+0.74%
1 năm qua
+0.107791 PLN
+2.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.19867065
Hôm nay
4.37326238
Cao nhất
4.386391
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.68485706 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.68485706 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.49471592 – 4.98479282 PLN
EUR tăng giá +2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 4.54165222 PLN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.30392179 – 4.78616288 PLN
EUR giảm giá -7.36%
2024
Tỷ giá trung bình 4.30789798 PLN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
4.25236285 – 5.08872844 PLN
Năm biến động -15.93%
2025
Tỷ giá trung bình 4.24065453 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.13874043 – 4.29505931 PLN
Năm ổn định -1.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.28449307 PLN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
4.19867065 – 4.386391 PLN
EUR tăng giá +3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.