Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang RUB

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rúp Nga 41.8749805 RUB
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽41.8749805 Hiện tại ₽41.8749805 Cao nhất ₽42.460638
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.8749805 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.200204 RUB
-0.48%
7 ngày qua
-0.25132 RUB
-0.60%
30 ngày qua
-1.13563 RUB
-2.64%
1 năm qua
+0.425297 RUB
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
35.424702
Hôm nay
41.8749805
Cao nhất
43.650196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 46.41321897 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.92673817 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.250051 – 71.3333665 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 42.75835497 RUB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
33.001322 – 50.5010125 RUB
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 46.41321897 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.751386 – 56.8731445 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 41.88045588 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
37.0255855 – 56.8295055 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.64117413 RUB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
35.424702 – 43.650196 RUB
Năm biến động +6.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.