Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang BBD
Cập nhật
1
RUB
=
0.02380921
BBD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $0.02380921 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₽42.0005545 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.02355122
Hiện tại
$0.02380921
Cao nhất
$0.02380921
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02380921 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000113 BBD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000071 BBD
+0.30%
30 ngày qua
+0.000559 BBD
+2.40%
1 năm qua
-0.000316 BBD
-1.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.0229094 Hôm nay
0.02380921 Cao nhất
0.02822889
0.0229094 Hôm nay
0.02380921 Cao nhất
0.02822889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02967634 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02967634 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01401869
–
0.03809516
BBD
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02366755 BBD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01980158
–
0.03030182
BBD
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02161033 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01758299
–
0.0239513
BBD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02403346 BBD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.01759649
–
0.02700835
BBD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02531121 BBD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.0229094
–
0.02822889
BBD
Năm biến động
-5.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.