Tỷ giá Đô la Barbados sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SLL
Cập nhật
1
BBD
=
10,484.75
SLL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = Le10,484.75 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = $0.00009538 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le10,484.75
Hiện tại
Le10,484.75
Cao nhất
Le10,484.75
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10,484.75 SLL
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
1 năm qua
0.000000 SLL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
10,484.75 Hôm nay
10,484.75 Cao nhất
10,484.75
10,484.75 Hôm nay
10,484.75 Cao nhất
10,484.75
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10,484.75 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6,863.65 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,640
–
8,832.5
SLL
Năm biến động
+56.57%
2023
Tỷ giá trung bình
9,543.19 SLL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
8,832.5
–
10,484.75
SLL
Năm biến động
+18.71%
2024
Tỷ giá trung bình
10,484.75 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10,484.75
–
10,484.75
SLL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
10,484.75 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10,484.75
–
10,484.75
SLL
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10,484.75 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10,484.75
–
10,484.75
SLL
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.