Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang SRD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Suriname 18.8765 SRD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $18.843 Hiện tại $18.8765 Cao nhất $18.8765
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.8765 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.04275 SRD
+0.23%
7 ngày qua
+0.0065 SRD
+0.03%
30 ngày qua
+0.0065 SRD
+0.03%
1 năm qua
-0.173 SRD
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.5525
Hôm nay
18.8765
Cao nhất
19.94875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.83228421 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.11773088 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.1515 – 15.982 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 18.30530414 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
15.77875 – 19.31075 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 16.56829303 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
14.334 – 18.475 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 18.62956305 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
17.48075 – 19.94875 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.83228421 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.5525 – 19.17925 SRD
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.