Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang TJS
Cập nhật
1
BBD
=
4.6153405
TJS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = SM4.6153405 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.21666874 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM4.6128245
Hiện tại
SM4.6153405
Cao nhất
SM4.6153405
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.6153405 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001881 TJS
-0.04%
7 ngày qua
+0.001359 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.035041 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.040517 TJS
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
4.5853625 Hôm nay
4.6153405 Cao nhất
4.809474
4.5853625 Hôm nay
4.6153405 Cao nhất
4.809474
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.48558958 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.48558958 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.8471535
–
6.5223485
TJS
Năm biến động
-9.78%
2023
Tỷ giá trung bình
5.40295786 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
5.0067335
–
5.5043215
TJS
BBD tăng giá
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
5.3917337 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
5.2398935
–
5.512594
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.98976125 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
4.5853625
–
5.5535975
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.66146668 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.5896305
–
4.809474
TJS
Năm ổn định
-0.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.