728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang TJS
Cập nhật
1
JPY
=
0.058619
TJS
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = SM0.058619 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ¥17.05931556 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM0.05855754
Hiện tại
SM0.058619
Cao nhất
SM0.05885157
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.058619 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000076 TJS
+0.13%
7 ngày qua
-0.000009 TJS
-0.02%
30 ngày qua
+0.000825 TJS
+1.43%
1 năm qua
-0.004599 TJS
-7.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.05623319 Hôm nay
0.058619 Cao nhất
0.06339381
0.05623319 Hôm nay
0.058619 Cao nhất
0.06339381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.56%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08441272 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08441272 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0672439
–
0.11111223
TJS
Năm biến động
-20.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07701574 TJS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.07213737
–
0.08351186
TJS
Năm biến động
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07127163 TJS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.065897
–
0.07789758
TJS
Năm biến động
-11.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06676662 TJS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.05841752
–
0.07647027
TJS
Năm biến động
-14.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05889659 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05623319
–
0.06179175
TJS
Năm ổn định
-0.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.