728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang XAG

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bạc Ounce 0.00824071 XAG
+3.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00809394 Hiện tại XAG0.00824071 Cao nhất XAG0.00825716
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00824071 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000297 XAG
+3.74%
7 ngày qua
+0.000809 XAG
+10.89%
30 ngày qua
+0.000728 XAG
+9.68%
1 năm qua
-0.002468 XAG
-23.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00427866
Hôm nay
0.00824071
Cao nhất
0.01070863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-13.39%
Tháng 11
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+5.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02317503 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02317503 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01898977 – 0.0281045 XAG
Năm biến động -2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02140735 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01918823 – 0.02497565 XAG
Năm biến động +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01792574 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01437269 – 0.02263775 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01311895 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00630642 – 0.01733145 XAG
Năm biến động -59.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00715372 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00427866 – 0.00899981 XAG
Năm biến động +17.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.