Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang BBD
Cập nhật
1
XAG
=
122.90901046
BBD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = $122.90901046 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = XAG0.0081361 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$121.107015
Hiện tại
$122.90901046
Cao nhất
$122.90901046
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.90901046 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.451984 BBD
+0.37%
7 ngày qua
-11.656947 BBD
-8.66%
30 ngày qua
-10.190689 BBD
-7.66%
1 năm qua
+29.52634 BBD
+31.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
93.38267051 Hôm nay
122.90901046 Cao nhất
233.71803322
93.38267051 Hôm nay
122.90901046 Cao nhất
233.71803322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.01%
Tháng 10
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 142.10235797 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.60284483 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.58149684
–
52.65993216
BBD
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
46.83183564 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.03899798
–
52.11529467
BBD
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
56.57246668 BBD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
44.17400139
–
69.57639802
BBD
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
80.3514353 BBD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
57.69857686
–
158.56869553
BBD
Năm biến động
+147.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
142.10235797 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.11345684
–
233.71803322
BBD
Năm biến động
-14.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.