728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang BMD
Cập nhật
1
BDT
=
0.00811672
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = $0.00811672 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ৳123.202409 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00811672
Hiện tại
$0.00811672
Cao nhất
$0.00812122
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00811672 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 BMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000024 BMD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000049 BMD
+0.61%
1 năm qua
-0.000092 BMD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.0080679 Hôm nay
0.00811672 Cao nhất
0.00824842
0.0080679 Hôm nay
0.00811672 Cao nhất
0.00824842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01077273 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01077273 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00940044
–
0.01171754
BMD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0092596 BMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00902205
–
0.00969376
BMD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00867458 BMD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00832182
–
0.00915214
BMD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00820916 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00807319
–
0.00836773
BMD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00814336 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0080679
–
0.00823826
BMD
Năm ổn định
-0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.