728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang BMD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Bermuda 0.19143519 BMD
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.19135826 Hiện tại $0.19143519 Cao nhất $0.19300548
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19143519 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001273 BMD
-0.66%
7 ngày qua
-0.004609 BMD
-2.35%
30 ngày qua
-0.001104 BMD
-0.57%
1 năm qua
+0.003472 BMD
+1.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17884289
Hôm nay
0.19143519
Cao nhất
0.20375313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.20041272 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1940416 BMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.17514975 – 0.21760418 BMD
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20041272 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18248505 – 0.211582 BMD
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18625135 BMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.14868783 – 0.2060199 BMD
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17903547 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15894966 – 0.18967774 BMD
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19378029 BMD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.18130068 – 0.20375313 BMD
Năm biến động +5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.