728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang CLF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00019893 CLF
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất UF0.00019773 Hiện tại UF0.00019893 Cao nhất UF0.00019965
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019893 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 CLF
+0.56%
7 ngày qua
+0.000004 CLF
+1.87%
30 ngày qua
+0.000008 CLF
+4.12%
1 năm qua
-0.000002 CLF
-1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00017685
Hôm nay
0.00019893
Cao nhất
0.00020232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.40%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-3.45%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+3.12%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00034072 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00034072 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00029449 – 0.00040597 CLF
Năm biến động -17.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028164 CLF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00026335 – 0.00031123 CLF
Năm biến động -2.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029673 CLF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00027242 – 0.00032613 CLF
Năm biến động +3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020974 CLF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00018749 – 0.00030241 CLF
Năm biến động -37.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018906 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00017685 – 0.00019965 CLF
Năm biến động +6.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.