Tỷ giá Pula Botswana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang CLF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00179706 CLF
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00179047 Hiện tại UF0.00179706 Cao nhất UF0.00179789
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00179706 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00001 CLF
+0.59%
7 ngày qua
+0.000026 CLF
+1.48%
30 ngày qua
+0.000039 CLF
+2.24%
1 năm qua
+0.000065 CLF
+3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00157858
Hôm nay
0.00179706
Cao nhất
0.00185225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.23%
Tháng 10
-7.55%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-4.71%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00256482 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00256482 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0023865 – 0.0029984 CLF
Năm biến động -8.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00227852 CLF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00210933 – 0.00250827 CLF
Năm biến động -0.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00252276 CLF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00235861 – 0.00265019 CLF
Năm biến động +8.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00187573 CLF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00165019 – 0.00264309 CLF
Năm biến động -32.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0017199 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00157858 – 0.00179789 CLF
Năm biến động +2.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.