728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang CLP
Cập nhật
1
BDT
=
7.85496004
CLP
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = $7.85496004 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ৳0.1273081 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$7.80745911
Hiện tại
$7.85496004
Cao nhất
$7.8827852
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CLP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.85496004 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.043609 CLP
+0.56%
7 ngày qua
+0.143931 CLP
+1.87%
30 ngày qua
+0.314869 CLP
+4.18%
1 năm qua
-0.038258 CLP
-0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
6.98664249 Hôm nay
7.85496004 Cao nhất
7.93681684
6.98664249 Hôm nay
7.85496004 Cao nhất
7.93681684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.55%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
-3.41%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+5.46%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+3.12%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+3.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CLP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.38487034 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.38487034 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.12571354
–
11.17974387
CLP
Năm biến động
-17.25%
2023
Tỷ giá trung bình
7.77434226 CLP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
7.27112416
–
8.58660876
CLP
Năm biến động
-2.50%
2024
Tỷ giá trung bình
8.18883999 CLP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.52583196
–
9.02316089
CLP
Năm biến động
+3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80721998 CLP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
7.3583349
–
8.37332018
CLP
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.45157946 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.98664249
–
7.8827852
CLP
Năm biến động
+6.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.