Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang CLP
Cập nhật
1
MXN
=
53.933989
CLP
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $53.933989 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.01854118 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$53.71337743
Hiện tại
$53.933989
Cao nhất
$54.28297077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CLP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.933989 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.175699 CLP
-0.32%
7 ngày qua
-0.814001 CLP
-1.49%
30 ngày qua
-0.923822 CLP
-1.68%
1 năm qua
+1.434968 CLP
+2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
49.38010926 Hôm nay
53.933989 Cao nhất
55.86469213
49.38010926 Hôm nay
53.933989 Cao nhất
55.86469213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CLP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52.43201833 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.51043026 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.94620056
–
51.22275086
CLP
Năm biến động
+4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
47.46605946 CLP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
41.83723771
–
52.87031106
CLP
Năm biến động
+19.46%
2024
Tỷ giá trung bình
51.79335187 CLP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
45.6219842
–
59.28424923
CLP
Năm biến động
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
49.59144208 CLP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
45.57386184
–
52.56364785
CLP
Năm biến động
+4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.43201833 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.38010926
–
55.86469213
CLP
Năm biến động
+7.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.