Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang DOP
Cập nhật
1
BDT
=
0.48277091
DOP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = RD$0.48277091 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ৳2.07137585 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$0.48277091
Hiện tại
RD$0.48277091
Cao nhất
RD$0.4835563
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48277091 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000498 DOP
-0.10%
7 ngày qua
-0.000635 DOP
-0.13%
30 ngày qua
+0.006517 DOP
+1.37%
1 năm qua
-0.028523 DOP
-5.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.46977797 Hôm nay
0.48277091 Cao nhất
0.52722545
0.46977797 Hôm nay
0.48277091 Cao nhất
0.52722545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.46%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-3.91%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.59259776 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59259776 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50809062
–
0.67351911
DOP
Năm biến động
-18.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51837942 DOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.50391986
–
0.54655376
DOP
BDT giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51541822 DOP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.49734347
–
0.5422002
DOP
BDT giảm giá
-3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50652137 DOP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.48225688
–
0.52847338
DOP
Năm ổn định
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4874389 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46977797
–
0.52144517
DOP
BDT giảm giá
-6.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.