Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang DOP
Cập nhật
1
MXN
=
3.28077288
DOP
-1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = RD$3.28077288 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.30480623 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$3.28077288
Hiện tại
RD$3.28077288
Cao nhất
RD$3.33405542
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.28077288 DOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.061764 DOP
-1.85%
7 ngày qua
-0.150155 DOP
-4.37%
30 ngày qua
-0.182966 DOP
-5.28%
1 năm qua
-0.118689 DOP
-3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.27392973 Hôm nay
3.28077288 Cao nhất
3.67102415
3.27392973 Hôm nay
3.28077288 Cao nhất
3.67102415
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
+2.50%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-3.66%
Tháng 2
-3.81%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+3.99%
Tháng 8
-5.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.42523653 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.73399109 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.57115892
–
2.88868543
DOP
Năm biến động
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
3.16247886 DOP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.8572496
–
3.42384911
DOP
Năm biến động
+18.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.26030848 DOP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
2.91551863
–
3.62641259
DOP
Năm biến động
-14.53%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21999617 DOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.93598759
–
3.55163329
DOP
Năm biến động
+19.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.42523653 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.27392973
–
3.67102415
DOP
Năm biến động
-6.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.