728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang GNF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Guinea 71.42692323 GNF
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG71.29131712 Hiện tại FG71.42692323 Cao nhất FG71.47079526
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.42692323 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.045872 GNF
-0.06%
7 ngày qua
-0.040477 GNF
-0.06%
30 ngày qua
+0.116659 GNF
+0.16%
1 năm qua
+0.163716 GNF
+0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
70.75997208
Hôm nay
71.42692323
Cao nhất
72.00245279
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 94.96946626 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.96946626 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
81.60593882 – 108.79524025 GNF
Năm biến động -21.83%
2023
Tỷ giá trung bình 79.80692392 GNF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
77.55866806 – 84.70603635 GNF
BDT giảm giá -6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 74.69831507 GNF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
72.07616701 – 78.87120691 GNF
BDT giảm giá -7.68%
2025
Tỷ giá trung bình 71.14265565 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.25735928 – 72.33054289 GNF
Năm ổn định -1.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.45689514 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.89400008 – 72.00245279 GNF
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.