728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BDT
Cập nhật
1
GNF
=
0.01400032
BDT
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ৳0.01400032 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = FG71.42692323 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
৳0.01399173
Hiện tại
৳0.01400032
Cao nhất
৳0.01402695
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01400032 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 BDT
+0.06%
7 ngày qua
+0.000008 BDT
+0.06%
30 ngày qua
-0.000023 BDT
-0.16%
1 năm qua
-0.000032 BDT
-0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.01388842 Hôm nay
0.01400032 Cao nhất
0.01413228
0.01388842 Hôm nay
0.01400032 Cao nhất
0.01413228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01405638 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01060916 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00919158
–
0.01225401
BDT
Năm biến động
+27.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01253546 BDT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.01180553
–
0.01289347
BDT
GNF tăng giá
+7.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0134048 BDT
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.0126789
–
0.01387421
BDT
GNF tăng giá
+8.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01405638 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01382542
–
0.01423338
BDT
Năm ổn định
+1.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01399457 BDT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.01388842
–
0.01410557
BDT
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.