728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang JPY

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Yên Nhật 1.28000744 JPY
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥1.27479987 Hiện tại ¥1.28000744 Cao nhất ¥1.28000744
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28000744 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00058 JPY
-0.05%
7 ngày qua
-0.001737 JPY
-0.14%
30 ngày qua
-0.011796 JPY
-0.91%
1 năm qua
+0.06583 JPY
+5.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.20855264
Hôm nay
1.28000744
Cao nhất
1.3286282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.17%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.40933649 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.40933649 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.24868391 – 1.52904352 JPY
Năm biến động -5.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30018989 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.198483 – 1.37937834 JPY
Năm biến động +1.04%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31372437 JPY
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.17560954 – 1.43814702 JPY
Năm biến động +2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.22843067 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15887981 – 1.31602999 JPY
Năm biến động -2.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28948306 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.24500434 – 1.3286282 JPY
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.