728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang MNT
Cập nhật
1
BDT
=
29.21209114
MNT
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = ₮29.21209114 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ৳0.0342324 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮29.21209114
Hiện tại
₮29.21209114
Cao nhất
₮29.22828642
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.21209114 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.025131 MNT
-0.09%
7 ngày qua
-0.085341 MNT
-0.29%
30 ngày qua
+0.17573 MNT
+0.61%
1 năm qua
-0.322059 MNT
-1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
28.90152997 Hôm nay
29.21209114 Cao nhất
29.67617517
28.90152997 Hôm nay
29.21209114 Cao nhất
29.67617517
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 33.51690901 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.51690901 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.86517398
–
35.73546384
MNT
Năm biến động
-1.02%
2023
Tỷ giá trung bình
32.05574605 MNT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
31.12607986
–
33.59196537
MNT
BDT giảm giá
-4.99%
2024
Tỷ giá trung bình
29.73292117 MNT
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
28.27754963
–
31.57486677
MNT
BDT giảm giá
-9.30%
2025
Tỷ giá trung bình
28.59805824 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.43268276
–
29.87162723
MNT
BDT tăng giá
+2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.14415409 MNT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
28.90152997
–
29.46272121
MNT
Năm ổn định
-0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.