Tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang MNT

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Tugrik Mông Cổ 22.82181357 MNT
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮22.82181357 Hiện tại ₮22.82181357 Cao nhất ₮22.92774515
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.82181357 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005643 MNT
+0.02%
7 ngày qua
-0.035656 MNT
-0.16%
30 ngày qua
+0.34443 MNT
+1.53%
1 năm qua
-1.502602 MNT
-6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.88642397
Hôm nay
22.82181357
Cao nhất
24.47358128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.75%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 24.6915794 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.81600083 MNT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
22.24443416 – 25.98454927 MNT
Năm biến động +4.56%
2023
Tỷ giá trung bình 24.6915794 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.74462837 – 26.83983051 MNT
Năm biến động -5.97%
2024
Tỷ giá trung bình 22.64746951 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.3488023 – 24.48562445 MNT
Năm biến động -11.81%
2025
Tỷ giá trung bình 23.29488444 MNT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
21.46483788 – 24.5599544 MNT
Năm biến động +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.60622024 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.88642397 – 23.46987685 MNT
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.