728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang MXN
Cập nhật
1
BDT
=
0.14622776
MXN
+1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = $0.14622776 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ৳6.83864689 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.14426525
Hiện tại
$0.14622776
Cao nhất
$0.14623843
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14622776 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002352 MXN
+1.63%
7 ngày qua
+0.005845 MXN
+4.16%
30 ngày qua
+0.008071 MXN
+5.84%
1 năm qua
-0.004607 MXN
-3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.13737512 Hôm nay
0.14622776 Cao nhất
0.15337942
0.13737512 Hôm nay
0.14622776 Cao nhất
0.15337942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-1.84%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+5.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.2167907 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2167907 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18258361
–
0.24883725
MXN
Năm biến động
-21.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16427705 MXN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.15322402
–
0.18914358
MXN
Năm biến động
-18.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15852037 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1412833
–
0.1746262
MXN
Năm biến động
+13.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15767382 MXN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.14651933
–
0.17416099
MXN
Năm biến động
-15.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14218389 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13737512
–
0.148317
MXN
Năm ổn định
-0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.