728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang BDT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Taka Bangladesh 6.85240601 BDT
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳6.83814776 Hiện tại ৳6.85240601 Cao nhất ৳6.92688082
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.85240601 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.093236 BDT
-1.34%
7 ngày qua
-0.247553 BDT
-3.49%
30 ngày qua
-0.423078 BDT
-5.82%
1 năm qua
+0.201251 BDT
+3.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.51977951
Hôm nay
6.85240601
Cao nhất
7.2793384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+1.87%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-5.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.03305213 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.64707501 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.01869088 – 5.4769429 BDT
Năm biến động +26.59%
2023
Tỷ giá trung bình 6.10379722 BDT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
5.28698881 – 6.52639174 BDT
Năm biến động +22.52%
2024
Tỷ giá trung bình 6.32254894 BDT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
5.72651755 – 7.07797738 BDT
Năm biến động -11.66%
2025
Tỷ giá trung bình 6.35602782 BDT
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
5.74181401 – 6.8250378 BDT
Năm biến động +18.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.03305213 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.74231522 – 7.2793384 BDT
Năm ổn định +0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.