Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang PHP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Philipin 0.50746574 PHP
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.50652415 Hiện tại ₱0.50746574 Cao nhất ₱0.50796899
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50746574 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000387 PHP
+0.08%
7 ngày qua
-0.002085 PHP
-0.41%
30 ngày qua
+0.005078 PHP
+1.01%
1 năm qua
+0.028527 PHP
+5.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.47175265
Hôm nay
0.50746574
Cao nhất
0.51294639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58538245 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58538245 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51847213 – 0.61431616 PHP
Năm biến động -9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51492142 PHP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.49528218 – 0.54110481 PHP
BDT giảm giá -6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49680386 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.46427718 – 0.52735055 PHP
Năm biến động -3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47195991 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45388945 – 0.48713558 PHP
Năm ổn định -1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49574663 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.47175265 – 0.51294639 PHP
BDT tăng giá +5.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.