Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang BDT
Cập nhật
1
PHP
=
1.97057637
BDT
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ৳1.97057637 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₱0.50746574 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
৳1.96862412
Hiện tại
৳1.97057637
Cao nhất
৳1.97423951
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97057637 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001503 BDT
-0.08%
7 ngày qua
+0.008063 BDT
+0.41%
30 ngày qua
-0.019917 BDT
-1.00%
1 năm qua
-0.117373 BDT
-5.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.94952146 Hôm nay
1.97057637 Cao nhất
2.11975494
1.94952146 Hôm nay
1.97057637 Cao nhất
2.11975494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.03%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.11950185 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.7105676 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.62782629
–
1.92874399
BDT
Năm biến động
+10.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.9424996 BDT
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.8480708
–
2.01905102
BDT
PHP tăng giá
+7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01478785 BDT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.89627184
–
2.15388572
BDT
Năm biến động
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.11950185 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.05281659
–
2.20317965
BDT
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01808495 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.94952146
–
2.11975494
BDT
PHP giảm giá
-5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.