728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang PYG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Guarani Paraguay 47.7042806 PYG
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs47.70390567 Hiện tại Gs47.7042806 Cao nhất Gs47.89947391
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.7042806 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.195525 PYG
-0.41%
7 ngày qua
-0.751506 PYG
-1.55%
30 ngày qua
-0.36708 PYG
-0.76%
1 năm qua
-10.51326 PYG
-18.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
47.70390567
Hôm nay
47.7042806
Cao nhất
58.273824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-6.42%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-3.96%
Tháng 4
-3.35%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-2.13%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 75.12374373 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 75.12374373 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.65052011 – 82.44922806 PYG
Năm biến động -11.44%
2023
Tỷ giá trung bình 67.47360784 PYG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
66.04092922 – 71.40337028 PYG
BDT giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 65.5076574 PYG
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
63.47325093 – 68.28239125 PYG
Năm ổn định -1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 62.11607214 PYG
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
53.67583576 – 66.39694803 PYG
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.53493244 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
47.70390567 – 55.88283677 PYG
Năm biến động -11.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.