Tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang PYG
Cập nhật
1
MXN
=
327.12248546
PYG
-1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Gs327.12248546 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = $0.00305696 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Gs326.20891953
Hiện tại
Gs327.12248546
Cao nhất
Gs329.15296459
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
327.12248546 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-5.275002 PYG
-1.59%
7 ngày qua
-16.911621 PYG
-4.92%
30 ngày qua
-22.619942 PYG
-6.47%
1 năm qua
-60.091415 PYG
-15.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
326.20891953 Hôm nay
327.12248546 Cao nhất
390.80278872
326.20891953 Hôm nay
327.12248546 Cao nhất
390.80278872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-4.66%
Tháng 12
+6.00%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-5.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 414.1878669 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
347.35147381 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
325.4603713
–
377.58237878
PYG
Năm biến động
+12.11%
2023
Tỷ giá trung bình
411.55857601 PYG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
375.9168223
–
436.1728785
PYG
Năm biến động
+13.92%
2024
Tỷ giá trung bình
414.1878669 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
373.83805239
–
452.45015045
PYG
Năm biến động
-13.12%
2025
Tỷ giá trung bình
393.92954782 PYG
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
364.5225329
–
428.05443182
PYG
Năm biến động
-2.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
354.91919265 PYG
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
326.20891953
–
390.80278872
PYG
Năm biến động
-10.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.