728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang SHP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng St. Helena 0.00613822 SHP
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00612133 Hiện tại £0.00613822 Cao nhất £0.00613822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00613822 SHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000008 SHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000037 SHP
+0.61%
30 ngày qua
+0.000178 SHP
+2.99%
1 năm qua
+0.000032 SHP
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00591747
Hôm nay
0.00613822
Cao nhất
0.0062962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.96%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-2.01%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00871046 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00871046 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00773813 – 0.00945507 SHP
Năm biến động -7.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00744833 SHP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.007003 – 0.00809444 SHP
Năm biến động -10.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00679138 SHP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00623276 – 0.00738281 SHP
Năm biến động -6.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00623064 SHP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.0059279 – 0.00675956 SHP
Năm biến động -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00606944 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00591747 – 0.00619195 SHP
Năm ổn định +1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.