Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang SHP
Cập nhật
1
MXN
=
0.04204801
SHP
-1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = £0.04204801 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = $23.78233946 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.04192985
Hiện tại
£0.04204801
Cao nhất
£0.04227338
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04204801 SHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000449 SHP
-1.06%
7 ngày qua
-0.001268 SHP
-2.93%
30 ngày qua
-0.001316 SHP
-3.03%
1 năm qua
+0.001436 SHP
+3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.0402755 Hôm nay
0.04204801 Cao nhất
0.04380886
0.0402755 Hôm nay
0.04204801 Cao nhất
0.04380886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04539183 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0403965 SHP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.03571759
–
0.04582612
SHP
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04539183 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04236302
–
0.04748854
SHP
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04298951 SHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03794705
–
0.04845504
SHP
Năm biến động
-17.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.039555 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03753447
–
0.04175225
SHP
MXN tăng giá
+7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04267287 SHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.04116763
–
0.04380886
SHP
Năm ổn định
+2.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.