728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang SRD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Suriname 0.30588688 SRD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.30579959 Hiện tại $0.30588688 Cao nhất $0.30605646
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30588688 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000087 SRD
+0.03%
7 ngày qua
-0.001333 SRD
-0.43%
30 ngày qua
+0.001404 SRD
+0.46%
1 năm qua
-0.006866 SRD
-2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.30181835
Hôm nay
0.30588688
Cao nhất
0.3259995
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.33871554 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2582257 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23237622 – 0.31124437 SRD
Năm biến động +27.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33871554 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29702946 – 0.35606147 SRD
Năm biến động +8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28797091 SRD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.2404622 – 0.33665897 SRD
Năm biến động -11.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30585335 SRD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.28336476 – 0.3259995 SRD
Năm biến động +5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30670443 SRD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.30181835 – 0.31405089 SRD
Năm ổn định -1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.