Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang STD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dobra São Tomé và Príncipe 180.85522987 STD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db180.85522987 Hiện tại Db180.85522987 Cao nhất Db180.95549664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
180.85522987 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.037192 STD
-0.02%
7 ngày qua
-0.528358 STD
-0.29%
30 ngày qua
+1.087962 STD
+0.61%
1 năm qua
-2.054887 STD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
179.76726812
Hôm nay
180.85522987
Cao nhất
183.78970481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 238.43006564 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 238.43006564 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.32719541 – 261.62007144 STD
Năm biến động -10.38%
2023
Tỷ giá trung bình 209.21848419 STD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
201.02756121 – 221.25017611 STD
BDT giảm giá -8.41%
2024
Tỷ giá trung bình 193.2852477 STD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
185.4251634 – 203.92604822 STD
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 182.91484161 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
179.88509436 – 186.44800682 STD
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.44493511 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
179.76726812 – 183.56336532 STD
Năm ổn định -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.