Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang BDT

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Taka Bangladesh 0.00552928 BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳0.00552622 Hiện tại ৳0.00552928 Cao nhất ৳0.00552928
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00552928 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.000016 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.000033 BDT
-0.60%
1 năm qua
+0.000062 BDT
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.005441
Hôm nay
0.00552928
Cao nhất
0.00556275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0055116 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00420513 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00382234 – 0.00466576 BDT
Năm biến động +11.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00478364 BDT
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00451977 – 0.00497444 BDT
STD tăng giá +9.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00518115 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00490374 – 0.00539301 BDT
STD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00546709 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00536343 – 0.0055591 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0055116 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00544771 – 0.00556275 BDT
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.