728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang UAH
Cập nhật
1
BDT
=
0.36445989
UAH
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = ₴0.36445989 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ৳2.74378618 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.36389616
Hiện tại
₴0.36445989
Cao nhất
₴0.36445989
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36445989 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00056 UAH
+0.15%
7 ngày qua
-0.000393 UAH
-0.11%
30 ngày qua
+0.00111 UAH
+0.31%
1 năm qua
+0.025413 UAH
+7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.33791729 Hôm nay
0.36445989 Cao nhất
0.3671748
0.33791729 Hôm nay
0.36445989 Cao nhất
0.3671748
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35973277 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34902095 UAH
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.31264296
–
0.39301791
UAH
Năm biến động
+12.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34073148 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32528834
–
0.35626123
UAH
Năm ổn định
-2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34811554 UAH
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.3369555
–
0.36319454
UAH
Năm ổn định
+1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34218773 UAH
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.3376726
–
0.35199319
UAH
Năm ổn định
-1.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35973277 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34595719
–
0.3671748
UAH
BDT tăng giá
+5.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.