728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang BDT

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Taka Bangladesh 2.74378618 BDT
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳2.74378618 Hiện tại ৳2.74378618 Cao nhất ৳2.74803667
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74378618 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004226 BDT
-0.15%
7 ngày qua
+0.002703 BDT
+0.10%
30 ngày qua
-0.022887 BDT
-0.83%
1 năm qua
-0.215518 BDT
-7.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.72349845
Hôm nay
2.74378618
Cao nhất
2.95930402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.93615903 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.87722977 BDT
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.54441331 – 3.19853671 BDT
Năm biến động -10.92%
2023
Tỷ giá trung bình 2.93615903 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.80692909 – 3.07419561 BDT
UAH tăng giá +2.83%
2024
Tỷ giá trung bình 2.8732544 BDT
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.75334536 – 2.96775095 BDT
Năm ổn định -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92252021 BDT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.84096405 – 2.96144849 BDT
Năm ổn định +1.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.78020399 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.72349845 – 2.89053105 BDT
UAH giảm giá -5.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.